Cách dùng "这成日嚷嚷着呀 就要去墨坊" (zhè chéng rì rāng rang zhe ya jiù yào qù mò fāng) trong hội thoại tiếng Trung
这成日嚷嚷着呀 就要去墨坊
suốt ngày kêu gào đòi đến phường mực.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
11:26
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说说 一家人都在墨坊 我们正润也是 | nǐ shuō shuō yī jiā rén dōu zài mò fāng wǒ men zhèng rùn yě shì | Muội nói xem, cả nhà đều ở phường mực. Chính Nhuận nhà ta cũng thế, |
| 2▶ | 这成日嚷嚷着呀 就要去墨坊 | zhè chéng rì rāng rang zhe ya jiù yào qù mò fāng | suốt ngày kêu gào đòi đến phường mực. |
| 3 | 这昨天夜里做梦 嘴里还念着呢 | zhè zuó tiān yè lǐ zuò mèng zuǐ lǐ hái niàn zhe ne | Đêm qua nằm mơ còn lẩm bẩm |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
shēng hái zi yǒu kuài yǒu màn nǐ jí shén me yaSinh con có người nhanh người chậm, con gấp cái gì chứ?

HSK 7
0:03s
zhè hái zi yī dào nǐ huái lǐ jìng jiù bù kū leĐứa bé này vừa vào lòng muội là không khóc nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè hái zi ya chǎo zhe nào zhe yào lái zhǎo nín[Ăn trời sáng: Từ địa phương Huy Châu cổ, nghĩa là ăn sáng] Đứa nhỏ này cứ nằng nặc đòi tới tìm người.

HSK 2
0:03s
wǒ men dōu lái bāng máng le nǐ men zěn me dōu pǎo dào zhè ér lái leBọn ta tới giúp đây. Sao các muội lại chạy hết tới đây vậy?

HSK 4
0:03s
děng zhe chī jiù xíng le zhè diǎn huó wǒ zì jǐ néng gànCứ ngồi chờ ăn là được rồi. Chút việc này ta tự làm được.

HSK 5
0:03s
wǒ yí gè rén zài wū lǐ xián dé méi shì gànMột mình ta ở nhà rảnh rỗi chẳng có việc gì làm.











