Cách dùng "杀了我 来啊 杀了我" (shā le wǒ lái a shā le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
杀了我 来啊 杀了我
shā le wǒ lái a shā le wǒ
Hãy giết ta đi. Nào, giết ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
42:52
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想杀我 | xiǎng shā wǒ | muốn giết ta. |
| 2▶ | 杀了我 来啊 杀了我 | shā le wǒ lái a shā le wǒ | Hãy giết ta đi. Nào, giết ta đi. |
| 3 | 你疯了 | nǐ fēng le | Ngài điên rồi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
zài lí shān dài zhe bù zì zài ná zhe bāo fú jiù pǎo leở Ly Sơn không tự do nên gói đồ chạy luôn.

HSK 3
0:03s
tā lái de shí rì zhè yàng duǎn zěn huì shòu dào qiān liánHắn chỉ đến một thời gian ngắn như vậy, sao lại bị liên lụy được?

HSK 7
0:03s
zhǐ pà wǒ yī kāi kǒu dà jiā dōu wǔ zhe ěr duǒ pǎo lenhưng chỉ sợ ta cất giọng là mọi người sẽ bịt tai chạy mất.

HSK 2
0:03s
hǎo a lái yí gè cǎi yè niáng zǐ gěi dà jiā zhù zhù xìng lái yí gèĐược đó. Tới nào. Hay. Diệp cô nương góp vui cho mọi người. Tới nào.

HSK 7
0:03s
yě duō xiè guān zhǔ zhè jǐ rì de shōu liú wǒ xiān gào cí leCũng đa tạ quán chủ đã cho ở lại mấy hôm nay. Ta xin cáo từ trước.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me xiàn zài chéng le shuāng dǎ dī qié zi lesao bây giờ lại thành trái cà bị sương dập?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yíng le biàn mǎn yuàn zi pǎo shū le biàn dǎo dì bù qǐThắng thì chạy khắp sân, thua thì nằm ra đất không chịu dậy,

HSK 5
0:03s
ruò bú shì zuì hòu nào dé xǐng le jiǔ nǐ yě bù kěn gēn wǒ zǒuNếu không phải cuối cùng quậy tới mức tỉnh cả rượu, nàng cũng không chịu đi với ta đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bié yǐ wéi wǒ bù zhī dào nǐ xiǎo jiǔ hú lǐ zhuāng de shì shén meĐừng tưởng ta không biết bầu rượu nhỏ của nàng chứa gì.

HSK 5
0:03s
méi shì jiù ná chū lái hē liǎng kǒu hái piàn bié rén shuōRảnh rỗi là lấy ra uống hai hớp, lại còn lừa người ta là

HSK 4
0:03s
nǐ jiù bù néng lì hài diǎn zhì zhì tā de dú zuǐcô không thể ghê gớm hơn chút, chữa bệnh độc mồm độc miệng của ngài ấy sao?





