Cách dùng "他们这是在做什么" (tā men zhè shì zài zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
他们这是在做什么
họ đang làm gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师兄 | shī xiōng | Sư huynh, |
| 2▶ | 他们这是在做什么 | tā men zhè shì zài zuò shén me | họ đang làm gì thế? |
| 3 | 众人 皆因这《神女垂目图》 聚集在此啊 | zhòng rén jiē yīn zhè 《 shén nǚ chuí mù tú 》 jù jí zài cǐ a | Mọi người đều tụ tập ở đây vì "Thần Nữ Thùy Mục Đồ" |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s