Cách dùng "他们这是在做什么" (tā men zhè shì zài zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
他们这是在做什么
họ đang làm gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师兄 | shī xiōng | Sư huynh, |
| 2▶ | 他们这是在做什么 | tā men zhè shì zài zuò shén me | họ đang làm gì thế? |
| 3 | 众人 皆因这《神女垂目图》 聚集在此啊 | zhòng rén jiē yīn zhè 《 shén nǚ chuí mù tú 》 jù jí zài cǐ a | Mọi người đều tụ tập ở đây vì "Thần Nữ Thùy Mục Đồ" |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
zhè sōng yuè shān zhuāng lí jīng chéng kě yuǎnSơn trang Tùng Nguyệt có cách xa kinh thành không?

HSK 7
0:03s
nín yě bù bì dān xīn yá dǐ yǒu hěn hòu de fǔ yè duī jīNgài cũng không cần lo lắng. Dưới chân vách núi có lớp lá mục rất dày chất đống,

HSK 6
0:03s
jiù suàn wáng fēi shī zú là xià yǒu fǔ yè huǎn chōngcho dù vương phi sảy chân rơi xuống, có lá mục giảm chấn,

HSK 5
0:03s
hái yǒu yī jiàn guài shì shǔ xià xiǎng le yī lù yě méi xiǎng míng báiCòn một chuyện lạ nữa, thuộc hạ nghĩ suốt cả đường mà không nghĩ ra.

HSK 7
0:03s
ruò nǐ zhēn de bú huì shuō huà néng bù néng bāng wǒ zhǎo qí tā rén guò láiNếu ngươi thực sự không biết nói, có thể tìm người khác đến đây giúp ta không?

HSK 5
0:03s
nǐ bāng wǒ gěi wǒ fū jūn chuán gè kǒu xìn baNgươi giúp ta nhắn một lời với phu quân ta nhé?

HSK 3
0:03s
gào sù tā wǒ zài zhè ràng tā lái jiē wǒNói với ngài ấy rằng ta ở đây, bảo ngài ấy đến đón ta.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ shì qù jiù rén nǐ dāng wǒ bù zhī dào maTa chỉ đi cứu người. Ngươi tưởng ta không biết ư?

HSK 7
0:03s
rén jiù shì bèi nǐ shuǎi xià qù de zǎo jiāo dài shǎo shòu zuìCô ấy bị ngươi quăng xuống. Khai sớm thì bớt phải chịu khổ.

HSK 4
0:03s








