Cách dùng "告诉他我在这 让他来接我" (gào sù tā wǒ zài zhè ràng tā lái jiē wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
告诉他我在这 让他来接我
Nói với ngài ấy rằng ta ở đây, bảo ngài ấy đến đón ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
38:21
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你帮我给我夫君传个口信吧 | nǐ bāng wǒ gěi wǒ fū jūn chuán gè kǒu xìn ba | Ngươi giúp ta nhắn một lời với phu quân ta nhé? |
| 2▶ | 告诉他我在这 让他来接我 | gào sù tā wǒ zài zhè ràng tā lái jiē wǒ | Nói với ngài ấy rằng ta ở đây, bảo ngài ấy đến đón ta. |
| 3 | 我夫君是当今定王墨修尧 | wǒ fū jūn shì dāng jīn dìng wáng mò xiū yáo | Phu quân ta là Mặc Tu Nghiêu, Định vương hiện tại. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shēn shàng de jīn yín xì ruǎn dōu bèi sōu zǒuvàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,

HSK 3
0:03s
wǒ yù dào le diàn xià jiù shì shàng shàng dà jíTa gặp được điện hạ là may mắn muôn phần.

HSK 3
0:03s
yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng ránmà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi.













