Cách dùng "殿下是在可怜我吗" (diàn xià shì zài kě lián wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
殿下是在可怜我吗
diàn xià shì zài kě lián wǒ ma
Điện hạ đang thương hại ta à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:24
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 然后那些士兵 就放我们上去了 | rán hòu nà xiē shì bīng jiù fàng wǒ men shàng qù le | Sau đó những binh lính kia đã cho bọn ta lên núi. |
| 2▶ | 殿下是在可怜我吗 | diàn xià shì zài kě lián wǒ ma | Điện hạ đang thương hại ta à? |
| 3 | 你不用可怜我 | nǐ bù yòng kě lián wǒ | Ngài không cần thương hại ta. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shēn shàng de jīn yín xì ruǎn dōu bèi sōu zǒuvàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,

HSK 3
0:03s
wǒ yù dào le diàn xià jiù shì shàng shàng dà jíTa gặp được điện hạ là may mắn muôn phần.

HSK 3
0:03s
yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng ránmà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi.

HSK 7
0:03s
zài lí shān dài zhe bù zì zài ná zhe bāo fú jiù pǎo leở Ly Sơn không tự do nên gói đồ chạy luôn.












