Cách dùng "阿娘还是没能撑过去" (ā niáng hái shì méi néng chēng guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
阿娘还是没能撑过去
mẹ ta vẫn không gắng gượng nổi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
6:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜 | kě xī | Chỉ tiếc |
| 2▶ | 阿娘还是没能撑过去 | ā niáng hái shì méi néng chēng guò qù | mẹ ta vẫn không gắng gượng nổi, |
| 3 | 撒手而去了 | sā shǒu ér qù le | đã qua đời rồi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shēn shàng de jīn yín xì ruǎn dōu bèi sōu zǒuvàng bạc nữ trang trên người đều bị tịch thu,

HSK 3
0:03s
wǒ yù dào le diàn xià jiù shì shàng shàng dà jíTa gặp được điện hạ là may mắn muôn phần.

HSK 3
0:03s
yě huì yǒu bù dé zhì de shì nà dāng ránmà cũng có chuyện không thực hiện được sao? Đương nhiên rồi.

HSK 7
0:03s
zài lí shān dài zhe bù zì zài ná zhe bāo fú jiù pǎo leở Ly Sơn không tự do nên gói đồ chạy luôn.












