Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "打个游戏那么激动" (dǎ gè yóu xì nà me jī dòng) trong hội thoại tiếng Trung

打个游戏那么激动

dǎ gè yóu xì nà me jī dòng

Chơi game thôi mà kích động thế.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
13:21
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1看我大杀特杀 把他们杀个片甲不留kàn wǒ dà shā tè shā bǎ tā men shā gè piàn jiǎ bù liúXem tôi càn quét tứ phương đây, đánh cho chúng manh giáp không còn.
2打个游戏那么激动dǎ gè yóu xì nà me jī dòngChơi game thôi mà kích động thế.
3不是打游戏激动bú shì dǎ yóu xì jī dòngKhông phải kích động vì chơi game.

More Clips From Episode

Total 150 clips (Page 5 of 8)
你就被人拽走了 你知道吗
HSK 7
0:03s
nǐ jiù bèi rén zhuāi zǒu le nǐ zhī dào macô đã bị người ta lôi đi rồi, cô biết không?

过了今晚 后果不堪设想
HSK 5
0:03s
guò le jīn wǎn hòu guǒ bù kān shè xiǎngQua đêm nay, không biết hậu quả thế nào đâu.

你给我点个润肺茶败败火 润肺茶没有
HSK 1
0:03s
nǐ gěi wǒ diǎn gè rùn fèi chá bài bài huǒ rùn fèi chá méi yǒuGọi cho tôi ly trà nhuận phổi để hạ hỏa. Không có trà nhuận phổi.

我在跟你生气呢 你能认真点吗 你能给点反应吗
HSK 5
0:03s
wǒ zài gēn nǐ shēng qì ne nǐ néng rèn zhēn diǎn ma nǐ néng gěi diǎn fǎn yìng maTôi đang giận cô đấy. Nghiêm túc chút đi. Cô phản ứng lại chút được không?

你生 你生 生完了你自己点吧
HSK 2
0:03s
nǐ shēng nǐ shēng shēng wán le nǐ zì jǐ diǎn baAnh cứ giận đi. Giận xong rồi thì anh tự gọi nhé.

不生了 气都被你磨没了
HSK 7
0:03s
bù shēng le qì dōu bèi nǐ mó méi leKhông giận nữa, cục tức bị cô bào mòn hết rồi.

你都装得一副听不见 听不懂的样子
HSK 4
0:03s
nǐ dōu zhuāng dé yī fù tīng bú jiàn tīng bù dǒng de yàng zicô đều làm bộ như không nghe thấy, không hiểu người ta nói gì.

赔着笑脸 笑着笑着就能把人气给压没了
HSK 7
0:03s
péi zhe xiào liǎn xiào zhe xiào zhe jiù néng bǎ rén qì gěi yā méi leLúc nào cũng cười. Cười đến mức khiến người ta hết cả giận.

钱大姐 我求求你了 以后长点心 行吗
HSK 4
0:03s
qián dà jiě wǒ qiú qiú nǐ le yǐ hòu zhǎng diǎn xīn xíng maBà chị Tiền ơi, tôi xin cô đấy. Sau này để ý hơn đi, được không?

你别跟我说对不起 你稍微像个姑娘点 我就谢谢你
HSK 4
0:03s
nǐ bié gēn wǒ shuō duì bù qǐ nǐ shāo wēi xiàng gè gū niáng diǎn wǒ jiù xiè xiè nǐCô đừng xin lỗi nữa. Cô ra dáng con gái chút là tôi biết ơn rồi.

你干脆直接找个人嫁了得了
HSK 6
0:03s
nǐ gān cuì zhí jiē zhǎo gè rén jià liǎo de leCô dứt khoát tìm người gả quách đi cho xong.

年也跨完了 你可以走了
HSK 7
0:03s
nián yě kuà wán le nǐ kě yǐ zǒu leĐã đón năm mới xong, anh đi được rồi.

你卸磨杀驴呀你
HSK 7
0:03s
nǐ xiè mò shā lǘ ya nǐCô qua cầu rút ván đấy à?

乖 快去吧 你哄驴呢
HSK 7
0:03s
guāi kuài qù ba nǐ hǒng lǘ neNgoan, đi đi. Cô dỗ cái ván chắc?

不过我真得过去交代一下 你就在这儿等着别动啊
HSK 7
0:03s
bù guò wǒ zhēn dé guò qù jiāo dài yī xià nǐ jiù zài zhè ér děng zhe bié dòng aNhưng đúng là tôi phải qua đó báo một tiếng. Cô cứ ở yên đây đừng nhúc nhích,

大家开心啊 吃好喝好啊 吃得老好了
HSK 3
0:03s
dà jiā kāi xīn a chī hǎo hē hǎo a chī dé lǎo hǎo leMọi người vui vẻ, ăn uống ngon miệng nhé. Ngon lắm.

你怎么才来呀 你不回来 我都没有胃口
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me cái lái ya nǐ bù huí lái wǒ dōu méi yǒu wèi kǒuSao giờ anh mới tới? Anh không về, em ăn không ngon miệng.

就这一个你慢慢嚼啊 嚼的时候别乱说话
HSK 7
0:03s
jiù zhè yí gè nǐ màn màn jué a jué de shí hòu bié luàn shuō huàĂn món đó thì nhai từ từ thôi nhé. Lúc nhai đừng nói linh tinh.

一会儿啊 我先撤 你好好照顾照顾
HSK 7
0:03s
yī huì er a wǒ xiān chè nǐ hǎo hǎo zhào gù zhào gùLát nữa tôi rút trước nhé. Cậu chăm sóc mọi người cho chu đáo.

你干吗去啊 我得送那俩女醉鬼回家
HSK 4
0:03s
nǐ gàn má qù a wǒ dé sòng nà liǎ nǚ zuì guǐ huí jiāCậu đi đâu? Tôi phải đưa hai bà bợm rượu kia về nhà.