Cách dùng "真的伤到她了" (zhēn de shāng dào tā le) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndeshāngdàole

thực sự đã làm tổn thương cậu ấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
31:17
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1anh
2真的伤到她了zhēn de shāng dào tā lethực sự đã làm tổn thương cậu ấy.
3你今天呢要是nǐ jīn tiān ne yào shìHôm nay nếu anh

More Clips From Episode

Total 150 clips (Page 7 of 8)
我跟服务员说 跟那个大包一块结了
HSK 5
0:03s
wǒ gēn fú wù yuán shuō gēn nà ge dà bāo yī kuài jié leTôi nói với phục vụ gộp chung hóa đơn với phòng bên đó rồi.

我蹭饭 那你就把我哄乐和点
HSK 3
0:03s
wǒ cèng fàn nà nǐ jiù bǎ wǒ hǒng lè hé diǎnTôi ăn chực. Vậy cô phải dỗ cho tôi vui vào,

酒醒了吧 我就没醉 这才哪儿跟哪儿啊
HSK 5
0:03s
jiǔ xǐng le ba wǒ jiù méi zuì zhè cái nǎ ér gēn nǎ ér aTỉnh rượu chưa? Tôi có say đâu. Mới uống có tí.

以后要再跟别人喝酒喝到失态 我
HSK 7
0:03s
yǐ hòu yào zài gēn bié rén hē jiǔ hē dào shī tài wǒSau này còn uống với người ta đến thế này, tôi…

我们都签了合同了 那个沙发 那个客厅都归我
HSK 6
0:03s
wǒ men dōu qiān le hé tóng le nà ge shā fā nà ge kè tīng dōu guī wǒBọn tôi ký hợp đồng rồi. Cả sô pha, cả phòng khách đều thuộc về tôi,

不能有外人来 有外人来我得 得赔钱的
HSK 2
0:03s
bù néng yǒu wài rén lái yǒu wài rén lái wǒ dé dé péi qián dekhông cho người ngoài đến. Người ngoài đến, tôi phải đền tiền.

我这好收拾不是 那你 那你睡沙发吧 你就睡沙发
HSK 4
0:03s
wǒ zhè hǎo shōu shí bú shì nà nǐ nà nǐ shuì shā fā ba nǐ jiù shuì shā fāthì tôi dọn dẹp cũng tiện. Vậy anh… vậy anh ngủ sô pha đi. Anh cứ ngủ sô pha đi.

就是觉得你太惨了
HSK 7
0:03s
jiù shì jué de nǐ tài cǎn leChỉ là thấy cô quá đáng thương,

卖火柴的小女孩 知道吧
HSK 6
0:03s
mài huǒ chái de xiǎo nǚ hái zhī dào bacô bé bán diêm ấy, biết không?

戏瘾又犯了 是吧
HSK 6
0:03s
xì yǐn yòu fàn le shì baLại lên cơn nghiện diễn à?

打起来了 打起来了 打起来了 别别别
HSK 2
0:03s
dǎ qǐ lái le dǎ qǐ lái le dǎ qǐ lái le bié bié biéĐánh nhau rồi. Đừng…

你是不是偷窥狂啊你
HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì tōu kuī kuáng a nǐCô là biến thái thích nhìn lén hả?

你看我这嘴准不准
HSK 7
0:03s
nǐ kàn wǒ zhè zuǐ zhǔn bù zhǔnCô xem cái miệng tôi có thiêng không.

我说你床让人占了 还真让人占了 还占俩人
HSK 5
0:03s
wǒ shuō nǐ chuáng ràng rén zhàn le hái zhēn ràng rén zhàn le hái zhàn liǎ rénTôi nói giường của cô bị chiếm là bị chiếm thật này. Còn bị hai người chiếm.

你大晚上唱戏呢在这儿
HSK 1
0:03s
nǐ dà wǎn shàng chàng xì ne zài zhè érNửa đêm nửa hôm nổi hứng diễn tuồng à?

戏精 这什么床啊
HSK 7
0:03s
xì jīng zhè shén me chuáng aĐồ thích diễn. Giường gì không biết.

中西合璧啊 完美 快
HSK 5
0:03s
zhōng xī hé bì a wán měi kuàiMón Âu, món Á có cả. Hoàn hảo. Mau lên.

我昨天晚上断片了 我现在什么都不记得了
HSK 2
0:03s
wǒ zuó tiān wǎn shàng duàn piàn le wǒ xiàn zài shén me dōu bú jì dé leTối qua say quá nên mất trí nhớ. Bây giờ tớ không nhớ gì cả.

我看你这做贼心虚的样
HSK 6
0:03s
wǒ kàn nǐ zhè zuò zéi xīn xū de yàngTrông cái vẻ chột dạ của cậu

也不像断片的呀 那我不得配合你一下呀
HSK 6
0:03s
yě bù xiàng duàn piàn de ya nà wǒ bù dé pèi hé nǐ yī xià yađâu có giống như mất trí nhớ. Tớ phải hùa theo cậu một chút.