Cách dùng "都怪我 是我大意了" (dōu guài wǒ shì wǒ dà yì le) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我 是我大意了
dōu guài wǒ shì wǒ dà yì le
Tất cả là tại ta, ta đã sơ suất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
19:35
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她当时身边还有一个人 我只以为是端王府的杂役 | tā dāng shí shēn biān hái yǒu yí gè rén wǒ zhǐ yǐ wéi shì duān wáng fǔ de zá yì | Lúc đó, cạnh người có một kẻ khác. Ta ngỡ là gã sai vặt của Đoan Vương Phủ. |
| 2▶ | 都怪我 是我大意了 | dōu guài wǒ shì wǒ dà yì le | Tất cả là tại ta, ta đã sơ suất. |
| 3 | 县主? | xiàn zhǔ ? | Huyện chúa? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào jīn tiān wǎn shàng yǒu shì fā shēng nǐ zhī dào shén me jiù gào sù wǒTa biết tối nay sẽ có biến, cô biết gì thì nói cho ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yì zhí tí xīn diào dǎn de nǐ kàn wǒ shǒu dōu zài dǒuTa cứ nơm nớp lo sợ mãi. Người xem, tay ta run cả lên rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
- nǐ zhè yàng guài bù hǎo yì sī de - pà shén me ?người làm ta ngại quá. Sợ cái gì?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
dà pú zhī shàng shū fēi yí dìng huì yǒu wēi xiǎnThục phi nhất định sẽ gặp nguy trong yến tiệc.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ yào shèng shàng hái niàn jí duì wǒ men de jiù qíngChỉ cần Thánh thượng còn niệm tình xưa nghĩa cũ với bọn ta

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
chén luò yǐ suí xiàn zhǔ rù gōng dōng xī yě yǐ bù zhì tuǒ dàngTrần Lạc theo huyện chúa vào cung, mọi thứ đã bố trí ổn thỏa.