Cách dùng "你别走" (nǐ bié zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你别走
nǐ bié zǒu
Em đừng đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
7:32
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我爱你 | wǒ ài nǐ | Anh yêu em. |
| 2▶ | 你别走 | nǐ bié zǒu | Em đừng đi. |
| 3 | 何小姐 | hé xiǎo jiě | Cô Hà. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 2 of 2)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zì jǐ zuò dé duì bú duìChính tôi cũng không biết, mình làm vậy là đúng hay sai.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng rán wǒ gěi dà jiā zhǔn bèi le jīng xǐ dà lǐ óĐương nhiên, mình đã chuẩn bị cho mọi người, một món quà bất ngờ lớn đó nha.

HSK 6
0:03s