Cách dùng "她什么都知道了" (tā shén me dōu zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
她什么都知道了
tā shén me dōu zhī dào le
Cô ta biết hết mọi chuyện rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:36
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是那只死狗 带她看见了我的信 | jiù shì nà zhǐ sǐ gǒu dài tā kàn jiàn le wǒ de xìn | Chính là con chó chết tiệt đó. Khiến cô ta thấy được thư của tôi. |
| 2▶ | 她什么都知道了 | tā shén me dōu zhī dào le | Cô ta biết hết mọi chuyện rồi. |
| 3 | 我对她的想法 | wǒ duì tā de xiǎng fǎ | Suy nghĩ của tôi về cô ta. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s
wǒ běn xiǎng gēn nǐ men liǎ xiōng mèi màn màn wán deTa vốn định chơi đùa từ từ với hai anh em các ngươi. chơi đùa từ từ.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì zěn me bèi kùn zài nà lǐ de zhōng yú ràng wǒ xiǎng dào lexem cô bị nhốt ở đó như thế nào. Cuối cùng cũng để tôi nghĩ ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái chà yì diǎn jiù chéng gōng leVốn dĩ tôi chỉ còn một chút nữa là thành công rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s