Cách dùng "那药可以让她一睡不醒" (nà yào kě yǐ ràng tā yī shuì bù xǐng) trong hội thoại tiếng Trung
那药可以让她一睡不醒
nà yào kě yǐ ràng tā yī shuì bù xǐng
Loại thuốc đó có thể khiến cô ta ngủ li bì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
6:34
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在唐欢的饮料里 下了药 | wǒ zài táng huān de yǐn liào lǐ xià le yào | Tôi đã bỏ thuốc. Vào đồ uống của Đường Hoan. |
| 2▶ | 那药可以让她一睡不醒 | nà yào kě yǐ ràng tā yī shuì bù xǐng | Loại thuốc đó có thể khiến cô ta ngủ li bì. |
| 3 | 人事不知啊 | rén shì bù zhī a | Bất tỉnh nhân sự. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s
wǒ běn xiǎng gēn nǐ men liǎ xiōng mèi màn màn wán deTa vốn định chơi đùa từ từ với hai anh em các ngươi. chơi đùa từ từ.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì zěn me bèi kùn zài nà lǐ de zhōng yú ràng wǒ xiǎng dào lexem cô bị nhốt ở đó như thế nào. Cuối cùng cũng để tôi nghĩ ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái chà yì diǎn jiù chéng gōng leVốn dĩ tôi chỉ còn một chút nữa là thành công rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s