Cách dùng "人事不知啊" (rén shì bù zhī a) trong hội thoại tiếng Trung
人事不知啊
rén shì bù zhī a
Bất tỉnh nhân sự.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那药可以让她一睡不醒 | nà yào kě yǐ ràng tā yī shuì bù xǐng | Loại thuốc đó có thể khiến cô ta ngủ li bì. |
| 2▶ | 人事不知啊 | rén shì bù zhī a | Bất tỉnh nhân sự. |
| 3 | 何小姐 | hé xiǎo jiě | Cô Hà. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 2 of 2)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zì jǐ zuò dé duì bú duìChính tôi cũng không biết, mình làm vậy là đúng hay sai.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng rán wǒ gěi dà jiā zhǔn bèi le jīng xǐ dà lǐ óĐương nhiên, mình đã chuẩn bị cho mọi người, một món quà bất ngờ lớn đó nha.

HSK 6
0:03s