Cách dùng "她早就知道了" (tā zǎo jiù zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
她早就知道了
Cô ta biết từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:14
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么总在叫啊 | nǐ zěn me zǒng zài jiào a | Sao mày cứ sủa mãi thế? |
| 2▶ | 她早就知道了 | tā zǎo jiù zhī dào le | Cô ta biết từ lâu rồi. |
| 3 | 她把我给她的饮料倒掉 | tā bǎ wǒ gěi tā de yǐn liào dào diào | Cô ta đã đổ ly nước tôi đưa cho cô ta. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zì jǐ zuò dé duì bú duìChính tôi cũng không biết, mình làm vậy là đúng hay sai.

HSK 5
0:03s
dāng rán wǒ gěi dà jiā zhǔn bèi le jīng xǐ dà lǐ óĐương nhiên, mình đã chuẩn bị cho mọi người, một món quà bất ngờ lớn đó nha.

HSK 6
0:03s






