Cách dùng "不行 求求你们" (bù xíng qiú qiú nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
不行 求求你们
bù xíng qiú qiú nǐ men
Đừng mà. Cầu xin các anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:11
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察同志 我家娃儿呢? 求求你们 警察同志 | jǐng chá tóng zhì wǒ jiā wá ér ne ? qiú qiú nǐ men jǐng chá tóng zhì | Anh cảnh sát. Con nhà tôi đâu? Cầu xin các anh. Anh cảnh sát. |
| 2▶ | 不行 求求你们 | bù xíng qiú qiú nǐ men | Đừng mà. Cầu xin các anh. |
| 3 | - 帮我们找找娃娃 - 各位家长 | - bāng wǒ men zhǎo zhǎo wá wá - gè wèi jiā zhǎng | - Tìm con hộ bọn tôi đi. - Các bác ơi. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s
duì zhǎng wài miàn lái le hěn duō jiā zhǎng yì diǎn dōu méi déĐội trưởng. Bên ngoài có rất nhiều phụ huynh.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì wā dì sān chǐ yě yào bǎ hái zi zhǎo dàocó cần xới tung đất lên cũng phải tìm được lũ trẻ.

HSK 1
0:03s
wǒ men dà jiā qún cè qún lì měi gè rén dōu yào xiàn jì xiàn cèCùng nghĩ cách nào. Mỗi người đưa ra một phương án.

HSK 6
0:03s
rèn wù méi lǐng dào bái yǎn dǎo shì méi shǎo lǐngKhông nhận được nhiệm vụ, nhưng nhận được nhiều cái lườm.

HSK 5
0:03s
gēn xiǎo rǎn nà ér xué le diǎn pí máo jiù sì chù mài nòngHọc mót kiến thức từ Tiểu Nhiễm mà đi khoe mẽ khắp nơi.

HSK 6
0:03s
hán zǐ áng nǎo zi shì bú shì gēn zán bú shì yī guà de ?Đầu óc cậu ấy không cùng hệ với ta đúng không?

HSK 6
0:03s
- tā fēi yào zhān zhe wǒ de - zài shuō yī biàn- Nó cứ bám lấy tôi. - Nói lại xem. - Cậu đã làm gì con bé? - Làm gì vậy!

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
- kuài diǎn nǐ men guò qù chī yī bō - hǎo děng huì yǎn hù wǒ- Nhanh lên còn hốt mẻ này. - Được. Yểm trợ cho tôi.

HSK 7
0:03s
dōu fàng mǎ guò lái ya lǎo zi kě bú shì shén me hǎo rě deXông hết lên nào. Bà đây không phải dạng dễ bắt nạt đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiǔ ér jiǔ zhī jìng rán biàn chéng le xí guànDần dà không ngờ lại thành thói quen, không chụp ảnh màu nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yòu xiǎng gàn shén me ? yòu xiǎng piàn tā zǒu ma ?Mày lại định làm gì? Lại định lừa nó đi à?

HSK 5
0:03s
- nǐ gěi wǒ zǒu - kàn wǒ yī yǎn mǎ shàng jiù zǒu gǔn chū qù- Cút! - Thăm con rồi đi ngay. Cút ra ngoài!

HSK 6
0:03s