Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "都给老子住手" (dōu gěi lǎo zi zhù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

都给老子住手

dōu gěi lǎo zi zhù shǒu

Dừng tay lại hết cho ông đây!

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
15:50
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都放马过来呀 老子可不是什么好惹的dōu fàng mǎ guò lái ya lǎo zi kě bú shì shén me hǎo rě deXông hết lên nào. Bà đây không phải dạng dễ bắt nạt đâu.
2都给老子住手dōu gěi lǎo zi zhù shǒuDừng tay lại hết cho ông đây!
3我看你们谁敢过来wǒ kàn nǐ men shuí gǎn guò láiĐể xem ai dám lại gần.

More Clips From Episode

Total 32 clips (Page 1 of 2)
队长 外面来了很多家长 一点都没得
HSK 4
0:03s
duì zhǎng wài miàn lái le hěn duō jiā zhǎng yì diǎn dōu méi déĐội trưởng. Bên ngoài có rất nhiều phụ huynh.
不行 求求你们
HSK 3
0:03s
bù xíng qiú qiú nǐ menĐừng mà. Cầu xin các anh.
那要靠你们的真本事
HSK 7
0:03s
nà yào kào nǐ men de zhēn běn shìthì các cậu phải tìm ra bọn trẻ!
今天 我在这儿 跟大家立下军令状
HSK 2
0:03s
jīn tiān wǒ zài zhè ér gēn dà jiā lì xià jūn lìng zhuàngHôm nay tôi xin cam kết,
这可是你说的 谢谢
HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ shuō de xiè xièLà anh nói đấy nhé. Cảm ơn!
我们就是挖地三尺 也要把孩子找到
HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì wā dì sān chǐ yě yào bǎ hái zi zhǎo dàocó cần xới tung đất lên cũng phải tìm được lũ trẻ.
我们大家群策群力 每个人都要献计献策
HSK 1
0:03s
wǒ men dà jiā qún cè qún lì měi gè rén dōu yào xiàn jì xiàn cèCùng nghĩ cách nào. Mỗi người đưa ra một phương án.
任务没领到 白眼倒是没少领
HSK 6
0:03s
rèn wù méi lǐng dào bái yǎn dǎo shì méi shǎo lǐngKhông nhận được nhiệm vụ, nhưng nhận được nhiều cái lườm.
跟小冉那儿学了点皮毛 就四处卖弄
HSK 5
0:03s
gēn xiǎo rǎn nà ér xué le diǎn pí máo jiù sì chù mài nòngHọc mót kiến thức từ Tiểu Nhiễm mà đi khoe mẽ khắp nơi.
韩梓昂脑子是不是跟咱不是一挂的?
HSK 6
0:03s
hán zǐ áng nǎo zi shì bú shì gēn zán bú shì yī guà de ?Đầu óc cậu ấy không cùng hệ với ta đúng không?
- 她非要粘着我的 - 再说一遍
HSK 6
0:03s
- tā fēi yào zhān zhe wǒ de - zài shuō yī biàn- Nó cứ bám lấy tôi. - Nói lại xem. - Cậu đã làm gì con bé? - Làm gì vậy!
老板 捡到个冰镇妹子
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn jiǎn dào gè bīng zhèn mèi ziChủ quán. Nhặt được một em gái lạnh cóng.
- 快点你们过去吃一波 - 好 等会 ‪掩护我
HSK 7
0:03s
- kuài diǎn nǐ men guò qù chī yī bō - hǎo děng huì ‪ yǎn hù wǒ- Nhanh lên còn hốt mẻ này. - Được. Yểm trợ cho tôi.
都放马过来呀 老子可不是什么好惹的
HSK 7
0:03s
dōu fàng mǎ guò lái ya lǎo zi kě bú shì shén me hǎo rě deXông hết lên nào. Bà đây không phải dạng dễ bắt nạt đâu.
我这儿可不是收容所哦
HSK 7
0:03s
wǒ zhè ér kě bú shì shōu róng suǒ óChỗ tôi không phải trại tế bần đâu.
久而久之 竟然变成了习惯
HSK 4
0:03s
jiǔ ér jiǔ zhī jìng rán biàn chéng le xí guànDần dà không ngờ lại thành thói quen, không chụp ảnh màu nữa.
那些三姑六婆对我都还挺喜欢的
HSK 3
0:03s
nà xiē sān gū liù pó duì wǒ dōu hái tǐng xǐ huān deCác bà các cô đều khá thích tôi.
你又想干什么?又想骗她走吗?
HSK 5
0:03s
nǐ yòu xiǎng gàn shén me ? yòu xiǎng piàn tā zǒu ma ?Mày lại định làm gì? Lại định lừa nó đi à?
- 你给我走 - 看我一眼 马上就走 滚出去
HSK 5
0:03s
- nǐ gěi wǒ zǒu - kàn wǒ yī yǎn mǎ shàng jiù zǒu gǔn chū qù- Cút! - Thăm con rồi đi ngay. Cút ra ngoài!
你还算是个人吗你?
HSK 6
0:03s
nǐ hái suàn shì gè rén ma nǐ ?Ông còn là người không hả?