Cách dùng "我看啊 八成没事" (wǒ kàn a bā chéng méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
我看啊 八成没事
wǒ kàn a bā chéng méi shì
Tôi nghĩ chắc nó không sao đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
29:25
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她平时啊 就是个鸡飞狗跳的混世魔王 | tā píng shí a jiù shì gè jī fēi gǒu tiào de hùn shì mó wáng | Bình thường con bé là con quỷ nhỏ quậy tung trời. |
| 2▶ | 我看啊 八成没事 | wǒ kàn a bā chéng méi shì | Tôi nghĩ chắc nó không sao đâu. |
| 3 | 慢走啊 下次再来 | màn zǒu a xià cì zài lái | Đi thong thả nhé. Lần sau lại đến nhé. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s
duì zhǎng wài miàn lái le hěn duō jiā zhǎng yì diǎn dōu méi déĐội trưởng. Bên ngoài có rất nhiều phụ huynh.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men jiù shì wā dì sān chǐ yě yào bǎ hái zi zhǎo dàocó cần xới tung đất lên cũng phải tìm được lũ trẻ.

HSK 1
0:03s
wǒ men dà jiā qún cè qún lì měi gè rén dōu yào xiàn jì xiàn cèCùng nghĩ cách nào. Mỗi người đưa ra một phương án.

HSK 6
0:03s
rèn wù méi lǐng dào bái yǎn dǎo shì méi shǎo lǐngKhông nhận được nhiệm vụ, nhưng nhận được nhiều cái lườm.

HSK 5
0:03s
gēn xiǎo rǎn nà ér xué le diǎn pí máo jiù sì chù mài nòngHọc mót kiến thức từ Tiểu Nhiễm mà đi khoe mẽ khắp nơi.

HSK 6
0:03s
hán zǐ áng nǎo zi shì bú shì gēn zán bú shì yī guà de ?Đầu óc cậu ấy không cùng hệ với ta đúng không?

HSK 6
0:03s
- tā fēi yào zhān zhe wǒ de - zài shuō yī biàn- Nó cứ bám lấy tôi. - Nói lại xem. - Cậu đã làm gì con bé? - Làm gì vậy!

HSK 7
0:03s
- kuài diǎn nǐ men guò qù chī yī bō - hǎo děng huì yǎn hù wǒ- Nhanh lên còn hốt mẻ này. - Được. Yểm trợ cho tôi.

HSK 7
0:03s
dōu fàng mǎ guò lái ya lǎo zi kě bú shì shén me hǎo rě deXông hết lên nào. Bà đây không phải dạng dễ bắt nạt đâu.

HSK 4
0:03s
jiǔ ér jiǔ zhī jìng rán biàn chéng le xí guànDần dà không ngờ lại thành thói quen, không chụp ảnh màu nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yòu xiǎng gàn shén me ? yòu xiǎng piàn tā zǒu ma ?Mày lại định làm gì? Lại định lừa nó đi à?

HSK 5
0:03s
- nǐ gěi wǒ zǒu - kàn wǒ yī yǎn mǎ shàng jiù zǒu gǔn chū qù- Cút! - Thăm con rồi đi ngay. Cút ra ngoài!





