Cách dùng "是个误会 没事了" (shì gè wù huì méi shì le) trong hội thoại tiếng Trung
是个误会 没事了
shì gè wù huì méi shì le
là hiểu lầm thôi. Không sao rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
2:32
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嫂子 | sǎo zi | Chị dâu |
| 2▶ | 是个误会 没事了 | shì gè wù huì méi shì le | là hiểu lầm thôi. Không sao rồi. |
| 3 | 没事就好 那你留下来吃饭吧 不吃了 不吃了 | méi shì jiù hǎo nà nǐ liú xià lái chī fàn ba bù chī le bù chī le | Không sao là tốt rồi. Vậy em ở lại ăn cơm đi. Thôi, không ăn nữa đâu. |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s
rén yǒu duō dà dǎn dì yǒu duō dà chǎn hǎi gēNgười có gan to bao nhiêu đất sinh lợi bấy nhiêu, Hải ca

HSK 6
0:03s
zài shuō le wǒ yòu bù dǎ suàn yī bèi zi gàn zhè ge hěn zhuàn tā jǐ bǐHơn nữa Tôi cũng không có ý định làm cái nghề này cả đời Kiếm vài vốc thật đậm

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ bāng nǐ gēn wǒ shī fù shuō yī xiàĐể lát tôi giúp cậu nói chuyện với sư phụ tôi

HSK 4
0:03s
dào shí hòu zài wǒ men chǎng lǐ miàn zhǎo gè gōng zuò hǎi gēĐến lúc đó trong nhà máy chúng tôi kiếm một công việc Hải ca

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qiáng dào yào dá dào mù dì shì bù zé shǒu duàn deKẻ cướp muốn đạt mục đích là không từ thủ đoạn

HSK 4
0:03s
sǐ zài xiōng dì shǒu shàng wǒ méi huà kě shuō guì xiàChết trên tay huynh đệ Tôi không có gì để nói Quỳ xuống

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo yì diǎn shēng a nǐ shì bú shì wàng le tā shì shū jì de zhí zi aNhỏ tiếng một chút đi Cậu có quên rồi hắn là cháu của bí thư không đấy?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s