Cách dùng "我在家我打他了" (wǒ zài jiā wǒ dǎ tā le) trong hội thoại tiếng Trung

zàijiāle

Ở nhà em đã đánh nó rồi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
15:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那么那天nà me nà tiānThế mà hôm đó
2我在家我打他了wǒ zài jiā wǒ dǎ tā leỞ nhà em đã đánh nó rồi
3他也知道自己错了tā yě zhī dào zì jǐ cuò leNó cũng biết mình sai rồi

More Clips From Episode

Total 213 clips (Page 10 of 11)
你先给她打一针 那个海螺叔 你先
HSK 6
0:03s
nǐ xiān gěi tā dǎ yī zhēn nà ge hǎi luó shū nǐ xiānAnh tiêm cho cô ấy trước đi Chú Hải Lô kia, chú tiêm trước đi

我明明长的是智齿 怎么把我后槽牙 给拔下来了
HSK 7
0:03s
wǒ míng míng zhǎng de shì zhì chǐ zěn me bǎ wǒ hòu cáo yá gěi bá xià lái leRõ ràng tôi mọc răng khôn Sao lại nhổ mất cái răng hàm Của tôi rồi

挂号费还要一块钱 然后就一直问我问题
HSK 3
0:03s
guà hào fèi hái yào yī kuài qián rán hòu jiù yì zhí wèn wǒ wèn tíTiền đăng ký còn tốn một đồng Rồi cứ hỏi tôi mãi

问我为什么不舒服 我要是知道 我为什么不舒服
HSK 4
0:03s
wèn wǒ wèi shén me bù shū fú wǒ yào shì zhī dào wǒ wèi shén me bù shū fúHỏi tôi tại sao khó chịu Nếu tôi biết Tại sao tôi khó chịu

我上医院来干什么了 我们月海医院
HSK 1
0:03s
wǒ shàng yī yuàn lái gàn shén me le wǒ men yuè hǎi yī yuànThì tôi đến bệnh viện làm gì Bệnh viện Nguyệt Hải chúng ta

实在太不像话了 我明明是胃疼 这医院药房
HSK 7
0:03s
shí zài tài bù xiàng huà le wǒ míng míng shì wèi téng zhè yī yuàn yào fángThật quá đáng quá Rõ ràng tôi đau dạ dày Nhà thuốc bệnh viện này

怎么还能开错药呢 我要退钱
HSK 2
0:03s
zěn me hái néng kāi cuò yào ne wǒ yào tuì qiánSao lại kê sai thuốc được Tôi đòi hoàn tiền

做了一堆检查 我去取报告 结果告诉我
HSK 5
0:03s
zuò le yī duī jiǎn chá wǒ qù qǔ bào gào jié guǒ gào sù wǒLàm một đống xét nghiệm Tôi đi lấy kết quả Kết quả lại bảo tôi

把样本弄丢了 李镇长 给我开的药
HSK 7
0:03s
bǎ yàng běn nòng diū le lǐ zhèn zhǎng gěi wǒ kāi de yàoLàm mất mẫu vật rồi Trưởng trấn Lý Thuốc kê cho tôi

我感觉这个医院 有点形同虚设
HSK 4
0:03s
wǒ gǎn jué zhè ge yī yuàn yǒu diǎn xíng tóng xū shèTôi cảm thấy bệnh viện này Có vẻ như chỉ là hình thức

你也太小气了 小曹 之前杜记者 拿第一篇好稿
HSK 6
0:03s
nǐ yě tài xiǎo qì le xiǎo cáo zhī qián dù jì zhě ná dì yī piān hǎo gǎoAnh cũng keo quá, Tiểu Tào Trước đây phóng viên Đỗ Có bài báo hay đầu tiên

可是请大家 吃了西湖醋鱼和酱鸭的
HSK 6
0:03s
kě shì qǐng dà jiā chī le xī hú cù yú hé jiàng yā deCòn đãi mọi người Ăn cá chua Tây Hồ và vịt tương

是不是啊 就是啊 就是 那我哪能和师哥比
HSK 4
0:03s
shì bú shì a jiù shì a jiù shì nà wǒ nǎ néng hé shī gē bǐĐúng không, đúng vậy, đúng thế Tôi sao dám so với sư huynh

现在可赶你前头了啊
HSK 4
0:03s
xiàn zài kě gǎn nǐ qián tou le aGiờ đã vượt mặt anh rồi

主要还是有师哥 帮我把关 不然也上不了头版的
HSK 7
0:03s
zhǔ yào hái shì yǒu shī gē bāng wǒ bǎ guān bù rán yě shàng bù liǎo tóu bǎn deChủ yếu vẫn nhờ có sư huynh Giúp tôi kiểm tra góp ý Không thì cũng không lên trang nhất

没有 没有 这都是你自己选题 选得好嘛
HSK 6
0:03s
méi yǒu méi yǒu zhè dōu shì nǐ zì jǐ xuǎn tí xuǎn dé hǎo maKhông có, không có Đây đều là anh tự chọn đề tài Chọn hay thôi

那这样 定好 今天晚上我请大家吃
HSK 4
0:03s
nà zhè yàng dìng hǎo jīn tiān wǎn shàng wǒ qǐng dà jiā chīVậy thế này, quyết định rồi Tối nay tôi mời mọi người ăn

要不这个吉普车 还是给你开吧
HSK 2
0:03s
yào bù zhè ge jí pǔ chē hái shì gěi nǐ kāi baHay là chiếc xe Jeep này Vẫn để anh lái đi

你要做的报道比较杂 跑得也比我远
HSK 6
0:03s
nǐ yào zuò de bào dào bǐ jiào zá pǎo dé yě bǐ wǒ yuǎnBài báo anh làm khá đa dạng Chạy cũng xa hơn tôi

不用 我挺方便的 谢谢啊
HSK 3
0:03s
bù yòng wǒ tǐng fāng biàn de xiè xiè aKhông cần, tôi khá thuận tiện Cảm ơn anh