Cách dùng "我在家我打他了" (wǒ zài jiā wǒ dǎ tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我在家我打他了
Ở nhà em đã đánh nó rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
15:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那么那天 | nà me nà tiān | Thế mà hôm đó |
| 2▶ | 我在家我打他了 | wǒ zài jiā wǒ dǎ tā le | Ở nhà em đã đánh nó rồi |
| 3 | 他也知道自己错了 | tā yě zhī dào zì jǐ cuò le | Nó cũng biết mình sai rồi |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 2
0:03s
shuō nǐ men yuè hǎi zhèn yī yuàn yǐ jīng jiàn chéng leBảo là bệnh viện trấn Nguyệt Hải các cháu Đã xây xong rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yuè hǎi de yī yuàn gāng luò chéngBệnh viện Nguyệt Hải chúng cháu vừa mới hoàn thành

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng zhè shì yī zhěng zhǐ jī maBạn chắc chắn đây là... ...một con gà nguyên vẹn không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
quē gē bó shǎo tuǐ le a duì duì nà ge wǒ mā shì měi shí jiā...thiếu tay thiếu chân như vậy nữa đâu Vâng, vâng À, mẹ cháu là người sành ăn

HSK 4
0:03s
xià huí ràng nǐ men chú shī zuò hǎo diǎn jiù xíng le nǐ máng nǐ deLần sau bảo đầu bếp các bạn Làm ngon hơn một chút là được Bạn cứ bận việc của bạn đi





