Cách dùng "现在可赶你前头了啊" (xiàn zài kě gǎn nǐ qián tou le a) trong hội thoại tiếng Trung
现在可赶你前头了啊
Giờ đã vượt mặt anh rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
40:26
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 进报社还比你晚 | jìn bào shè hái bǐ nǐ wǎn | Vào tòa soạn còn muộn hơn anh |
| 2▶ | 现在可赶你前头了啊 | xiàn zài kě gǎn nǐ qián tou le a | Giờ đã vượt mặt anh rồi |
| 3 | 你得加把劲了 是 主编说得对 我继续努力 不 | nǐ dé jiā bǎ jìn le shì zhǔ biān shuō dé duì wǒ jì xù nǔ lì bù | Anh phải cố gắng hơn Vâng Tổng biên tập nói đúng Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực Không |
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shuō děng wǒ chū lái yǐ hòu zhè ge shì jiè huì biàn chéng shén me yàngAnh nói xem, sau khi em ra tù thế giới này sẽ thay đổi thế nào?

HSK 5
0:03s
zhèng dé chéng nǐ hái hǎo yì si lái nǐ gěi wǒ gǔn chū qùTrịnh Đức Thành Anh còn mặt mũi nào tới đây Anh cút đi cho tôi
















