Cách dùng "就在你身上 我都闻到了" (jiù zài nǐ shēn shàng wǒ dōu wén dào le) trong hội thoại tiếng Trung
就在你身上 我都闻到了
Ngay trên người huynh ấy, ta ngửi thấy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么呀? | shén me ya ? | Trả gì cơ? |
| 2▶ | 就在你身上 我都闻到了 | jiù zài nǐ shēn shàng wǒ dōu wén dào le | Ngay trên người huynh ấy, ta ngửi thấy rồi. |
| 3 | 你说这个乾坤袋 里的小妖怪啊? | nǐ shuō zhè ge qián kūn dài lǐ de xiǎo yāo guài a ? | Ý huynh là con tiểu yêu trong túi càn khôn này á? |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái dōu méi yǒu gěi nǐ zhǔn bèi guò shén me lì zi gāoTa chưa từng chuẩn bị bánh hạt dẻ cho muội.

HSK 6
0:03s
zhěng gè wéi shì bù zhuāng jiù jǐn guī wǒ shǒuthì toàn bộ tiệm vải của nhà họ Vi sẽ rơi vào tay ta.

HSK 5
0:03s
nà zhǐ shì xiāng sì de cì qīng zhè shì wǒ shēng lái jiù yǒu de yìn jìđó chỉ là hình xăm tương tự. Đây là ấn ký ta có từ lúc sinh ra.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng fàng qì yǎn qián de fù guì ān yìTa không muốn từ bỏ vinh hoa phú quý trước mắt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què bǎ bié rén hǎo yì jiè nǐ de sǎn jù wéi jǐ yǒulại chiếm chiếc ô người ta tốt bụng cho mượn làm của riêng.

HSK 7
0:03s
nǐ què shā sǐ le nà ge wéi yī zhēn xīn dài nǐ de rénlại giết chết người duy nhất đối đãi chân thành với ngươi.








