Cách dùng "就在你身上 我都闻到了" (jiù zài nǐ shēn shàng wǒ dōu wén dào le) trong hội thoại tiếng Trung
就在你身上 我都闻到了
Ngay trên người huynh ấy, ta ngửi thấy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么呀? | shén me ya ? | Trả gì cơ? |
| 2▶ | 就在你身上 我都闻到了 | jiù zài nǐ shēn shàng wǒ dōu wén dào le | Ngay trên người huynh ấy, ta ngửi thấy rồi. |
| 3 | 你说这个乾坤袋 里的小妖怪啊? | nǐ shuō zhè ge qián kūn dài lǐ de xiǎo yāo guài a ? | Ý huynh là con tiểu yêu trong túi càn khôn này á? |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 3 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì shàng yǒu rén ài nǐ xīn gān qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ ma ?Thế trên đời có ai yêu huynh, cam tâm chết vì huynh không?














