Cách dùng "吓唬我 你吓我一跳" (xià hǔ wǒ nǐ xià wǒ yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung
吓唬我 你吓我一跳
Hù ta này. Giật cả mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你吓我一跳 | nǐ xià wǒ yī tiào | Làm ta giật cả mình. |
| 2▶ | 吓唬我 你吓我一跳 | xià hǔ wǒ nǐ xià wǒ yī tiào | Hù ta này. Giật cả mình. |
| 3 | 你真的打算帮寄灵和那个大块头 | nǐ zhēn de dǎ suàn bāng jì líng hé nà ge dà kuài tóu | Ngươi định giúp Ký Linh với gã to xác kia |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s














