Cách dùng "那我就收下了" (nà wǒ jiù shōu xià le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就收下了
Vậy tôi nhận đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
4:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 | xíng | Được. |
| 2▶ | 那我就收下了 | nà wǒ jiù shōu xià le | Vậy tôi nhận đây. |
| 3 | 不客气 叶谦的朋友就是我的朋友 | bú kè qì yè qiān de péng yǒu jiù shì wǒ de péng yǒu | Đừng khách sáo. Bạn của Diệp Khiêm chính là bạn của tôi. |
