Cách dùng "那我就收下了" (nà wǒ jiù shōu xià le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshōuxiàle

Vậy tôi nhận đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
4:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1xíngĐược.
2那我就收下了nà wǒ jiù shōu xià leVậy tôi nhận đây.
3不客气 叶谦的朋友就是我的朋友bú kè qì yè qiān de péng yǒu jiù shì wǒ de péng yǒuĐừng khách sáo. Bạn của Diệp Khiêm chính là bạn của tôi.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
对对对 赶紧给它包好
HSK 4
0:03s
duì duì duì gǎn jǐn gěi tā bāo hǎoĐúng đúng, mau gói nó lại cho kỹ.