Cách dùng "十四分钟 可以" (shí sì fēn zhōng kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
十四分钟 可以
Mười bốn phút. Được.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
32:51
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 半个小时 | bàn gè xiǎo shí | Nửa tiếng. |
| 2▶ | 十四分钟 可以 | shí sì fēn zhōng kě yǐ | Mười bốn phút. Được. |
| 3 | 我和她早就离婚了 | wǒ hé tā zǎo jiù lí hūn le | Tôi và cô ấy ly hôn từ lâu rồi. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
hē diào wǒ dà bàn gè yuè de gōng zī wǒ de mā yaUống hết gần nửa tháng lương của tôi. Trời ơi.

HSK 2
0:03s
zǒu zǒu zǒu chàng gē qù zǒu chàng shén me gē zhè duō wǎnĐi đi đi, đi hát karaoke nào. Hát gì, muộn thế này rồi.

HSK 5
0:03s
huí jiā le huí jiā bú shì bì xū dé zhǎn shì wǒ de gē hóu aVề nhà thôi, về nhà. Không phải... ...phải thể hiện giọng hát của tôi chứ.

HSK 4
0:03s
wǒ de chàng qiāng wǒ de gāo yīn bù fèn nǐ bì xū dé tīng yī xiàKỹ thuật của tôi, phần cao trào của tôi, cậu phải nghe mới được.

HSK 6
0:03s
bù jiù shì zhī dào jìn dú jú de lín jú shì wǒ jiù jiù machẳng phải là biết rõ Cục trưởng Lâm Cục Phòng chống Ma túy là cậu tôi sao?

HSK 5
0:03s
dàn jù tǐ shì shén me guān xì wǒ jiù bù zhī dào leNhưng cụ thể quan hệ thế nào, thì tôi không rõ.

HSK 6
0:03s
kě bù ma nǎ ér xū yào wǒ wǒ jiù chū xiàn zài nǎ érĐương nhiên rồi. Chỗ nào cần tớ, tớ sẽ xuất hiện ở đó.

HSK 5
0:03s
wǒ sī yuán lóng duì tiān fā shì wǒ jué duì bù kě néng chèn rén zhī wēiTôi Tư Nguyên Long thề với trời, tuyệt đối không thể thừa cơ hãm hại người.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s









