Cách dùng "我就给你拉一车过来" (wǒ jiù gěi nǐ lā yī chē guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
我就给你拉一车过来
Tôi đã kéo cả một xe đến cho cậu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
1:33
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 你要早说 来 我把它放这儿 | bú shì nǐ yào zǎo shuō lái wǒ bǎ tā fàng zhè ér | Không phải, cậu phải nói sớm chứ. Nào, tôi để nó ở đây. |
| 2▶ | 我就给你拉一车过来 | wǒ jiù gěi nǐ lā yī chē guò lái | Tôi đã kéo cả một xe đến cho cậu rồi. |
| 3 | 费老劲了 我来我来我来 | fèi lǎo jìn le wǒ lái wǒ lái wǒ lái | Tốn công vô cùng. Để tôi, để tôi, để tôi. |
