Cách dùng "我就给你拉一车过来" (wǒ jiù gěi nǐ lā yī chē guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
我就给你拉一车过来
Tôi đã kéo cả một xe đến cho cậu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
1:33
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 你要早说 来 我把它放这儿 | bú shì nǐ yào zǎo shuō lái wǒ bǎ tā fàng zhè ér | Không phải, cậu phải nói sớm chứ. Nào, tôi để nó ở đây. |
| 2▶ | 我就给你拉一车过来 | wǒ jiù gěi nǐ lā yī chē guò lái | Tôi đã kéo cả một xe đến cho cậu rồi. |
| 3 | 费老劲了 我来我来我来 | fèi lǎo jìn le wǒ lái wǒ lái wǒ lái | Tốn công vô cùng. Để tôi, để tôi, để tôi. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 3
0:03s
jiāng yù zhēn nà duàn shí jiān zài jiā maKhương Ngọc Trân khoảng thời gian đó có ở nhà không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā yì bān jiù zài zhè ér shōu shí tā nà xiē pò lànMẹ tôi thường thì ở đây, dọn dẹp mấy đồ linh tinh của bà ấy.

HSK 3
0:03s
wǒ zài wū lǐ miàn guān zhe mén wán shǒu jī wǒ méi zhù yì aTôi ở trong phòng đóng cửa chơi điện thoại. Tôi không để ý.

HSK 3
0:03s
nà jǐng fāng gěi nǐ dǎ diàn huà nǐ wèi shén me bù jiēThế cảnh sát gọi điện sao anh không nghe?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài shuō xiàn zài mò shēng diàn huà shuí jiē a wàn yī shì piàn zi neHơn nữa giờ điện thoại lạ ai mà nghe. Nhỡ đâu là lừa đảo thì sao.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
xīn xīn kǔ kǔ lā chě dà yào xīng xīng bù gěi yuè liàng jié guǒ neVất vả nuôi nấng khôn lớn, đòi sao chẳng dám cho trăng. Kết quả thì sao?

HSK 4
0:03s
hái yǒu zhè ge ne zhè shá a zhè ge zǎo jiù bèi guó jiā jìn zhǐ leCòn cái này nữa. Cái gì đây? Cái này nhà nước cấm từ lâu rồi.

HSK 4
0:03s
kě kě dé fàng hǎo le zhè kě bié luàn diū aPhải, phải cất cho kỹ. Cái này đừng vứt lung tung đấy.









