Cách dùng "一日夫妻百日恩啊" (yī rì fū qī bǎi rì ēn a) trong hội thoại tiếng Trung
一日夫妻百日恩啊
Một ngày vợ chồng, trăm ngày ân tình đấy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是老廖的朋友 我不太清楚 | nà shì lǎo liào de péng yǒu wǒ bù tài qīng chǔ | Đó là bạn của lão Liêu, tôi không rõ lắm. |
| 2▶ | 一日夫妻百日恩啊 | yī rì fū qī bǎi rì ēn a | Một ngày vợ chồng, trăm ngày ân tình đấy. |
| 3 | 廖光永死了 | liào guāng yǒng sǐ le | Liêu Quang Vĩnh chết rồi, |
