Cách dùng "给我吧 你不是被开了吗" (gěi wǒ ba nǐ bú shì bèi kāi le ma) trong hội thoại tiếng Trung
给我吧 你不是被开了吗
- Đưa cho tôi. - Cô chẳng bị sa thải rồi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:20
wǒ我
lái来
ba吧
“Để tôi.”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEgěi wǒ ba nǐ bú shì bèi kāi le ma
给我吧 你不是被开了吗
“- Đưa cho tôi. - Cô chẳng bị sa thải rồi à?”
LINE 0311:25
zhè这
méi没
què确
dìng定
de的
shì事
ér儿
“Chuyện vẫn chưa quyết”
Show Information