Cách dùng "没给你们这些老人丢脸" (méi gěi nǐ men zhè xiē lǎo rén diū liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
没给你们这些老人丢脸
Không làm mất mặt những người đi trước như các em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:47
hǎo好
“Tốt.”
LINE 0206:48
PLAYING SCENEméi没
gěi给
nǐ你
men们
zhè这
xiē些
lǎo老
rén人
diū丢
liǎn脸
“Không làm mất mặt những người đi trước như các em.”
LINE 0306:50
dāng当
nián年
nǐ你
jiù就
shì是
kào靠
zhe着
“Năm đó, chính nhờ”
Show Information