Cách dùng "你把钱都交了" (nǐ bǎ qián dōu jiāo le) trong hội thoại tiếng Trung
你把钱都交了
anh đã đưa hết tiền,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:53
suǒ所
yǐ以
shuō说
“Thế là”
LINE 0238:55
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
qián钱
dōu都
jiāo交
le了
“anh đã đưa hết tiền,”
LINE 0338:58
jié结
guǒ果
nǐ你
nà那
ge个
péng朋
yǒu友
pǎo跑
lù路
le了
“cuối cùng bạn anh bỏ chạy luôn à?”
Show Information