Cách dùng "你好了不起啊" (nǐ hǎo liǎo bù qǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
你好了不起啊
Anh giỏi thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
cán残
quē缺
de的
nà那
yī一
kuài块
“trong bộ xếp hình đó.”
LINE 0211:38
PLAYING SCENEnǐ你
hǎo好
liǎo了
bù不
qǐ起
a啊
“Anh giỏi thật đấy.”
LINE 0311:40
jiù就
nǐ你
yǒu有
shī诗
hé和
yuǎn远
fāng方
“Chỉ có anh mới có lý tưởng và sự mộng mơ nhỉ?”
Show Information