Cách dùng "你们俩当着我的面演相亲节目呢" (nǐ men liǎ dāng zhe wǒ de miàn yǎn xiāng qīn jié mù ne) trong hội thoại tiếng Trung
你们俩当着我的面演相亲节目呢
Hai người diễn tiết mục xem mắt trước mặt tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
hái还
lǎo老
bù不
zài在
xiàn线
“lại còn không thường online.”
LINE 0221:25
PLAYING SCENEnǐ你
men们
liǎ俩
dāng当
zhe着
wǒ我
de的
miàn面
yǎn演
xiāng相
qīn亲
jié节
mù目
ne呢
“Hai người diễn tiết mục xem mắt trước mặt tôi à?”
LINE 0321:27
nà那
wǒ我
zǒu走
“Vậy tôi đi nhé.”
Show Information