Cách dùng "你那个脚都肿成那样了" (nǐ nà ge jiǎo dōu zhǒng chéng nà yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你那个脚都肿成那样了
Chân sưng đến thế rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:35
nǐ你
men们
gē歌
wǔ舞
tuán团
bù不
yě也
méi没
nǐ你
bù不
xíng行
ma吗
“Đoàn múa của cậu chẳng phải cũng không thể thiếu cậu à?”
LINE 0212:37
PLAYING SCENEnǐ你
nà那
ge个
jiǎo脚
dōu都
zhǒng肿
chéng成
nà那
yàng样
le了
“Chân sưng đến thế rồi”
LINE 0312:39
bù不
hái还
dé得
chuān穿
gāo高
gēn跟
xié鞋
tiào跳
wǔ舞
ma吗
“chẳng phải vẫn mang giày cao gót để múa à?”
Show Information