Cách dùng "你已经漂亮得不能再漂亮了" (nǐ yǐ jīng piào liàng dé bù néng zài piào liàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你已经漂亮得不能再漂亮了
Cậu đã xinh đẹp đến không thể đẹp hơn được nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:59
hǎo好
le了
“Được rồi.”
LINE 0203:59
PLAYING SCENEnǐ你
yǐ已
jīng经
piào漂
liàng亮
dé得
bù不
néng能
zài再
piào漂
liàng亮
le了
“Cậu đã xinh đẹp đến không thể đẹp hơn được nữa rồi.”
LINE 0304:03
gū姑
niáng娘
men们
“Các cô gái,”
Show Information