Cách dùng "我承认 我被打脸了" (wǒ chéng rèn wǒ bèi dǎ liǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

chéngrèn bèiliǎnle

Tôi thừa nhận, tôi bị vả mặt rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:04
yào
zuò
pīn
quē
de
kuài

muốn làm mảnh ghép còn thiếu trong bộ xếp hình?

LINE 0239:07
PLAYING SCENE
wǒ chéng rèn wǒ bèi dǎ liǎn le

我承认 我被打脸了

Tôi thừa nhận, tôi bị vả mặt rồi,

LINE 0339:09
xíng
le
ba

được chưa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp39:07
TMDB ID289708