Cách dùng "我看到你这样硬挺着" (wǒ kàn dào nǐ zhè yàng yìng tǐng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我看到你这样硬挺着
Thấy mẹ gồng mình chịu đựng thế này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:25
wǒ我
zuò做
bú不
dào到
zhè这
me么
kuài快
dì地
fàng放
xià下
“Con không thể buông bỏ nhanh như vậy.”
LINE 0234:27
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
dào到
nǐ你
zhè这
yàng样
yìng硬
tǐng挺
zhe着
“Thấy mẹ gồng mình chịu đựng thế này”
LINE 0334:29
wǒ我
gèng更
nán难
shòu受
“con càng khó chịu hơn.”
Show Information