Cách dùng "我也是赶鸭子上架" (wǒ yě shì gǎn yā zi shàng jià) trong hội thoại tiếng Trung

shìgǎnzishàngjià

Tôi cũng bị đẩy vào tình thế bắt buộc thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:06
kuì
shì
zán
de
tái
zhù
zi
ne

Không hổ là trụ cột của chúng ta.

LINE 0207:09
PLAYING SCENE
shì
gǎn
zi
shàng
jià

Tôi cũng bị đẩy vào tình thế bắt buộc thôi.

LINE 0307:12
chuāng
kǒu
tiē
gāo
yào
fàng
zài
chōu
le

[Băng cá nhân và cao dán để trong ngăn kéo.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp07:09
TMDB ID289708