Cách dùng "我这几天肯定抓紧就把那个" (wǒ zhè jǐ tiān kěn dìng zhuā jǐn jiù bǎ nà ge) trong hội thoại tiếng Trung
我这几天肯定抓紧就把那个
mấy ngày tới tôi nhất định sẽ tranh thủ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:26
nín您
fàng放
xīn心
“Anh yên tâm,”
LINE 0236:27
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
jǐ几
tiān天
kěn肯
dìng定
zhuā抓
jǐn紧
jiù就
bǎ把
nà那
ge个
“mấy ngày tới tôi nhất định sẽ tranh thủ”
LINE 0336:29
zhī之
qián前
méi没
wán完
chéng成
de的
gōng工
zuò作
gěi给
bǔ补
shàng上
“bổ sung các công việc chưa hoàn thành.”
Show Information