Cách dùng "也打动不了已经做了决定的人" (yě dǎ dòng bù liǎo yǐ jīng zuò le jué dìng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
也打动不了已经做了决定的人
cũng không thể làm dao động người đã ra quyết định đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
nǐ你
gǎn感
qíng情
zài再
shēn深
“Tình cảm của anh có sâu đậm đến mấy”
LINE 0228:27
PLAYING SCENEyě也
dǎ打
dòng动
bù不
liǎo了
yǐ已
jīng经
zuò做
le了
jué决
dìng定
de的
rén人
“cũng không thể làm dao động người đã ra quyết định đâu.”
LINE 0328:30
yǒu有
nǐ你
shá啥
shì事
“Liên quan gì tới em,”
Show Information