Cách dùng "怎么就不能做土陶了" (zěn me jiù bù néng zuò tǔ táo le) trong hội thoại tiếng Trung
怎么就不能做土陶了
sao lại không thể làm đồ gốm?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:16
nǚ女
rén人
néng能
xǐ洗
yī衣
fú服
néng能
zuò做
fàn饭
“Phụ nữ có thể giặt quần áo, nấu ăn,”
LINE 0205:18
PLAYING SCENEzěn怎
me么
jiù就
bù不
néng能
zuò做
tǔ土
táo陶
le了
“sao lại không thể làm đồ gốm?”
LINE 0305:20
bù不
xíng行
“Không được.”
Show Information