Cách dùng "之前不是没给你提醒过" (zhī qián bú shì méi gěi nǐ tí xǐng guò) trong hội thoại tiếng Trung
之前不是没给你提醒过
[Trước kia không phải chưa nhắc cô.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:47
jué dìng jiàng běn zēng xiào suō jiǎn xiāo shòu gǎng
决定降本增效 缩减销售岗
“[quyết định giảm chi phí tăng hiệu quả, tinh gọn bộ phận kinh doanh.]”
LINE 0236:50
PLAYING SCENEzhī之
qián前
bú不
shì是
méi没
gěi给
nǐ你
tí提
xǐng醒
guò过
“[Trước kia không phải chưa nhắc cô.]”
LINE 0336:52
nǐ你
men们
zǔ组
“[Nhóm các cô]”
Show Information