Cách dùng "表示你跟我一样是个牛马" (biǎo shì nǐ gēn wǒ yī yàng shì gè niú mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
表示你跟我一样是个牛马
Để cho thấy anh cũng là một nô lệ tư bản giống tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:33
nǐ你
gēn跟
wǒ我
shuō说
zhè这
gàn干
má吗
“Anh nói với tôi mấy chuyện này làm gì?”
LINE 0223:35
PLAYING SCENEbiǎo表
shì示
nǐ你
gēn跟
wǒ我
yī一
yàng样
shì是
gè个
niú牛
mǎ马
“Để cho thấy anh cũng là một nô lệ tư bản giống tôi à?”
LINE 0323:43
wǒ我
shì是
shī失
mián眠
le了
“Đúng là tôi mất ngủ,”
Show Information