Cách dùng "歌声好像可以围着我绕个圈" (gē shēng hǎo xiàng kě yǐ wéi zhe wǒ rào gè quān) trong hội thoại tiếng Trung
歌声好像可以围着我绕个圈
tiếng hát dường như có thể vây quanh tôi, bảo vệ tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:12
wǒ我
jué觉
de得
“tôi cảm thấy”
LINE 0224:13
PLAYING SCENEgē歌
shēng声
hǎo好
xiàng像
kě可
yǐ以
wéi围
zhe着
wǒ我
rào绕
gè个
quān圈
“tiếng hát dường như có thể vây quanh tôi, bảo vệ tôi,”
LINE 0324:16
ràng让
wǒ我
tè特
bié别
yǒu有
ān安
quán全
gǎn感
“khiến tôi cảm thấy rất an toàn.”
Show Information