Cách dùng "你根本就不了解我" (nǐ gēn běn jiù bù liǎo jiě wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你根本就不了解我
Em hoàn toàn không hiểu chị.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
nǐ你
yǐ以
wéi为
nǐ你
hěn很
liǎo了
jiě解
wǒ我
ma吗
“Em nghĩ em hiểu chị lắm à?”
LINE 0209:29
PLAYING SCENEnǐ你
gēn根
běn本
jiù就
bù不
liǎo了
jiě解
wǒ我
“Em hoàn toàn không hiểu chị.”
LINE 0309:30
nǐ你
bié别
gěi给
wǒ我
tiān添
luàn乱
jiù就
xíng行
le了
“Em đừng gây rối thêm cho chị là được.”
Show Information