Cách dùng "你看一下我这个网上的打卡点" (nǐ kàn yī xià wǒ zhè ge wǎng shàng de dǎ kǎ diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

kànxiàzhègewǎngshàngdediǎn

Cậu xem hộ tôi cái điểm check-in trên mạng này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:59
lái
de
zhèng
hǎo

Cậu đến đúng lúc lắm.

LINE 0226:00
PLAYING SCENE
kàn
xià
zhè
ge
wǎng
shàng
de
diǎn

Cậu xem hộ tôi cái điểm check-in trên mạng này.

LINE 0326:04
zuò
zěn
me
yàng

Tôi làm thế này được không? [Tôi ở nhà trọ Chuông Lạc Đà tại Kashgar rất nhớ bạn]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp26:00
TMDB ID289708