Cách dùng "躺平行了吧" (tǎng píng xíng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
躺平行了吧
nằm im được chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:19
tīng听
nǐ你
de的
“Nghe anh đấy,”
LINE 0229:20
PLAYING SCENEtǎng躺
píng平
xíng行
le了
ba吧
“nằm im được chưa?”
LINE 0329:24
bú不
shì是
wǒ我
yào要
fàng放
guò过
nǐ你
“Không phải tôi muốn tha cho cô,”
Show Information