Cách dùng "我不是在这出生的吗" (wǒ bú shì zài zhè chū shēng de ma) trong hội thoại tiếng Trung
我不是在这出生的吗
Tớ không ra đời ở đây à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:17
wǒ我
zhè这
bèi辈
zi子
dōu都
chū出
bù不
qù去
le了
“cả đời này mình không thể thoát ra được.”
LINE 0208:19
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
zài在
zhè这
chū出
shēng生
de的
ma吗
“Tớ không ra đời ở đây à?”
LINE 0308:20
zhè这
bú不
shì是
shēng生
wǒ我
yǎng养
wǒ我
de的
dì地
fāng方
ma吗
“Đây không phải nơi sinh ra và nuôi dưỡng tớ à?”
Show Information